Xếp hạng Thế Lực Chiến
Bảng điểm thế lực chiến giữa các phe
| # | Tên nhân vật | Cấp độ | Võ huân | Vàng | Thăng chức | Môn phái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
193 | 4.853.906 | 6.842.766.835 | Thăng thiên 7 |
|
| 2 |
|
192 | 4.801.220 | 6.120.445.102 | Thăng thiên 7 |
|
| 3 |
|
191 | 4.756.880 | 5.998.331.774 | Thăng thiên 6 |
|
| 4 |
|
190 | 4.702.115 | 5.441.902.330 | Thăng thiên 6 |
|
| 5 |
|
189 | 4.655.400 | 5.102.880.019 | Thăng thiên 6 |
|
| 6 |
|
188 | 4.601.992 | 4.880.550.442 | Thăng thiên 5 |
|
| 7 |
|
187 | 4.540.118 | 4.552.110.908 | Thăng thiên 5 |
|
| 8 |
|
186 | 4.488.770 | 4.201.774.660 | Thăng thiên 5 |
|
| 9 |
|
185 | 4.420.305 | 3.998.442.115 | Thăng thiên 4 |
|
| 10 |
|
184 | 4.355.990 | 3.750.220.880 | Thăng thiên 4 |
|
Thông tin về xếp hạng Chung
- Xếp hạng mặc định dựa vào cấp độ của nhân vật
- Màu sắc hiển thị trạng thái online/offline của nhân vật
| # | Tên nhân vật | Cấp độ | Võ huân | Vàng | Thăng chức | Môn phái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
193 | 4.853.906 | 6.842.766.835 | Thăng thiên 7 |
|
| 2 |
|
192 | 4.801.220 | 6.120.445.102 | Thăng thiên 7 |
|
| 3 |
|
191 | 4.756.880 | 5.998.331.774 | Thăng thiên 6 |
|
| 4 |
|
190 | 4.702.115 | 5.441.902.330 | Thăng thiên 6 |
|
| 5 |
|
189 | 4.655.400 | 5.102.880.019 | Thăng thiên 6 |
|
| 6 |
|
188 | 4.601.992 | 4.880.550.442 | Thăng thiên 5 |
|
| 7 |
|
187 | 4.540.118 | 4.552.110.908 | Thăng thiên 5 |
|
| 8 |
|
186 | 4.488.770 | 4.201.774.660 | Thăng thiên 5 |
|
| 9 |
|
185 | 4.420.305 | 3.998.442.115 | Thăng thiên 4 |
|
| 10 |
|
184 | 4.355.990 | 3.750.220.880 | Thăng thiên 4 |
|
Thông tin về xếp hạng Points
- Ưu tiên nhân vật có võ huân cao nhất
- Cập nhật định kỳ theo chu kỳ bảo trì
| # | Tên nhân vật | Cấp độ | Võ huân | Vàng | Thăng chức | Môn phái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
184 | 4.355.990 | 3.750.220.880 | Thăng thiên 4 |
|
| 2 |
|
188 | 4.601.992 | 4.880.550.442 | Thăng thiên 5 |
|
| 3 |
|
191 | 4.756.880 | 5.998.331.774 | Thăng thiên 6 |
|
| 4 |
|
190 | 4.702.115 | 5.441.902.330 | Thăng thiên 6 |
|
| 5 |
|
193 | 4.853.906 | 6.842.766.835 | Thăng thiên 7 |
|
| 6 |
|
185 | 4.420.305 | 3.998.442.115 | Thăng thiên 4 |
|
| 7 |
|
192 | 4.801.220 | 6.120.445.102 | Thăng thiên 7 |
|
| 8 |
|
189 | 4.655.400 | 5.102.880.019 | Thăng thiên 6 |
|
| 9 |
|
186 | 4.488.770 | 4.201.774.660 | Thăng thiên 5 |
|
| 10 |
|
187 | 4.540.118 | 4.552.110.908 | Thăng thiên 5 |
|
Thông tin về xếp hạng Môn phái
- Hiển thị tên bang hội kèm biểu tượng
- Có thể lọc theo môn phái nhân vật
| # | Tên nhân vật | Cấp độ | Võ huân | Vàng | Thăng chức | Môn phái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
184 | 4.355.990 | 3.750.220.880 | Thăng thiên 4 |
|
| 2 |
|
185 | 4.420.305 | 3.998.442.115 | Thăng thiên 4 |
|
| 3 |
|
186 | 4.488.770 | 4.201.774.660 | Thăng thiên 5 |
|
| 4 |
|
187 | 4.540.118 | 4.552.110.908 | Thăng thiên 5 |
|
| 5 |
|
188 | 4.601.992 | 4.880.550.442 | Thăng thiên 5 |
|
| 6 |
|
189 | 4.655.400 | 5.102.880.019 | Thăng thiên 6 |
|
| 7 |
|
190 | 4.702.115 | 5.441.902.330 | Thăng thiên 6 |
|
| 8 |
|
191 | 4.756.880 | 5.998.331.774 | Thăng thiên 6 |
|
| 9 |
|
192 | 4.801.220 | 6.120.445.102 | Thăng thiên 7 |
|
| 10 |
|
193 | 4.853.906 | 6.842.766.835 | Thăng thiên 7 |
|
Thông tin về xếp hạng Thế Lực Chiến
- Tổng hợp điểm chiến trường theo mùa
- Phần thưởng phát theo hạng cuối mùa
